Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cực đoan" (1)

cực đoan
Tiếng Anh Tính từextreme, radical
Từ vựng của tôi
Tư tưởng cực đoan có thể dẫn đến những hành động bạo lực.
Extreme ideologies can lead to violent actions.

swap_horiz Từ liên quan "cực đoan" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cực đoan" (2)

Các phần tử cực đoan đã gây ra nhiều rắc rối cho xã hội.
Extremist elements caused many problems for society.
Tư tưởng cực đoan có thể dẫn đến những hành động bạo lực.
Extreme ideologies can lead to violent actions.